tete a tete

tete a tete

We had a quiet tete a tete over coffee at the small corner table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Cuộc nói chuyện riêng tư, thân mật: "tête-à-tête" chỉ một cuộc trò chuyện giữa hai người, thường mang tính riêng tư không sự tham gia của người thứ ba.
  2. Trạng từ:

    • Riêng tư, thân mật: "tête-à-tête" được dùng để mô tả hành động diễn ra trong không gian riêng tư, không người ngoài can thiệp.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • They had a long tête-à-tête after dinner. (Họ đã một cuộc nói chuyện riêng tư dài sau bữa tối.)
  • Trạng từ:

    • We talked tête-à-tête about our future plans. (Chúng tôi đã nói chuyện riêng tư về kế hoạch tương lai của mình.)
    • The two leaders met tête-à-tête to resolve the conflict. (Hai nhà lãnh đạo đã gặp riêng để giải quyết xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "a tête-à-tête dinner": bữa tối dành cho hai người, thường lãng mạn hoặc riêng tư.

    • They booked a tête-à-tête dinner at the rooftop restaurant. (Họ đã đặt một bữa tối riêng tư tại nhà hàng trên sân thượng.)
  • "to have a tête-à-tête": một cuộc hội thoại riêng tư.

    • The manager had a tête-à-tête with the employee about the promotion. (Quản lý đã một cuộc nói chuyện riêng với nhân viên về việc thăng chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Tête-à-tête (adj): được dùng như một tính từ để miêu tả không gian hoặc sự kiện riêng tư.

    • The tête-à-tête setting was very romantic. (Bối cảnh riêng tư rất lãng mạn.)
  • Tête-bêche (n): một biến thể khác, chỉ cách sắp xếp hai vật thể quay đầu ngược nhau ( dụ: trong tem bưu chính).

Từ đồng nghĩa
  • Private conversation: cuộc trò chuyện riêng tư.
  • One-on-one meeting: cuộc gặp mặt trực tiếp giữa hai người.
  • Intimate chat: cuộc trò chuyện thân mật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không phrasal verbs trực tiếp, nhưng có thể dùng với động từ "have" hoặc "hold"): "have a tête-à-tête" hoặc "hold a tête-à-tête".
Thành ngữ liên quan
  • "Behind closed doors": sau cánh cửa đóng kín, mang nghĩa riêng tư, bí mật.

    • The negotiations were held behind closed doors. (Các cuộc đàm phán đã được tổ chức sau cánh cửa đóng kín.)
  • "In private": một cách riêng tư.

    • They discussed the issue in private. (Họ đã thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)